Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-281.95 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 98A-893.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 26A-241.41 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 23B-011.10 |
-
|
Hà Giang |
Xe Khách |
10/12/2024 - 08:30
|
| 61C-625.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 18A-507.99 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30M-404.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 21A-228.83 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 76A-333.08 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 93A-512.22 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 75A-400.06 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30M-052.71 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 14K-002.79 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 61K-583.43 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 19D-019.39 |
-
|
Phú Thọ |
Xe tải van |
10/12/2024 - 08:30
|
| 15K-500.05 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 72B-047.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Khách |
10/12/2024 - 08:30
|
| 74A-284.68 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 60C-767.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 15C-483.69 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 69D-008.99 |
-
|
Cà Mau |
Xe tải van |
10/12/2024 - 08:30
|
| 23A-166.44 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 60K-661.21 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 60K-666.73 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 35A-481.16 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51N-123.98 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 61C-613.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 69A-168.89 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 72A-857.39 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51N-062.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|