Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51N-140.41 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30M-166.18 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51N-081.83 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 20A-884.84 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 36C-574.69 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-247.40 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 77A-361.28 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 90C-156.99 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51L-929.78 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 60B-078.08 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30M-364.24 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 43A-943.89 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 29K-348.40 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 88C-312.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 76A-334.29 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-268.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 99A-863.25 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-242.87 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 29K-369.09 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 29K-475.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 60C-789.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-296.40 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 88B-023.97 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Khách |
10/12/2024 - 08:30
|
| 24B-020.79 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
10/12/2024 - 08:30
|
| 95B-017.39 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Khách |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51L-913.28 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-193.19 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30M-252.12 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51N-085.31 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 69A-171.57 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|