Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-416.17 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 08:30 |
| 89C-356.22 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 10/12/2024 - 08:30 |
| 29K-413.43 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 08:30 |
| 60K-623.63 | - | Đồng Nai | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 89A-539.95 | - | Hưng Yên | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 24C-168.56 | - | Lào Cai | Xe Tải | 10/12/2024 - 08:30 |
| 34A-968.55 | - | Hải Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 14A-993.90 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 60K-656.89 | - | Đồng Nai | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 70D-014.44 | - | Tây Ninh | Xe tải van | 10/12/2024 - 08:30 |
| 81A-470.48 | - | Gia Lai | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 51M-308.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 08:30 |
| 98B-044.48 | - | Bắc Giang | Xe Khách | 10/12/2024 - 08:30 |
| 61C-618.28 | - | Bình Dương | Xe Tải | 10/12/2024 - 08:30 |
| 78A-215.51 | - | Phú Yên | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 92B-041.66 | - | Quảng Nam | Xe Khách | 10/12/2024 - 08:30 |
| 34A-937.88 | - | Hải Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 60K-681.61 | - | Đồng Nai | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 51N-100.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 30M-370.69 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 43A-943.69 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 24B-019.44 | - | Lào Cai | Xe Khách | 10/12/2024 - 08:30 |
| 47C-403.86 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 10/12/2024 - 08:30 |
| 69C-105.68 | - | Cà Mau | Xe Tải | 10/12/2024 - 08:30 |
| 51L-967.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 51L-978.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 81A-465.53 | - | Gia Lai | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 43A-965.67 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 12A-269.79 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 18A-502.02 | - | Nam Định | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |