Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51N-104.51 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 43A-951.45 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 75A-398.97 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 99A-867.01 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-307.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 88A-811.89 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51E-349.05 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
10/12/2024 - 08:30
|
| 36C-574.28 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30M-093.06 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30M-391.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30M-148.14 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51N-062.37 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 81C-288.05 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51N-056.70 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30M-325.67 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-248.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30M-308.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 74B-020.44 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Khách |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30M-410.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 34B-044.42 |
-
|
Hải Dương |
Xe Khách |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-150.12 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30M-397.87 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-061.26 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-306.18 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 17D-014.79 |
-
|
Thái Bình |
Xe tải van |
10/12/2024 - 08:30
|
| 79B-045.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
10/12/2024 - 08:30
|
| 49C-396.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-086.32 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 62C-217.12 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 67A-332.81 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|