Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61K-588.07 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-289.92 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 49C-388.50 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51N-042.98 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51N-034.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 97A-096.22 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 98A-880.44 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 67B-033.39 |
-
|
An Giang |
Xe Khách |
10/12/2024 - 08:30
|
| 65C-277.22 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 60K-653.97 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 98A-899.64 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-219.82 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 73A-370.47 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 34C-446.94 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 12A-263.27 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51L-937.95 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 38C-245.33 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 23B-014.69 |
-
|
Hà Giang |
Xe Khách |
10/12/2024 - 08:30
|
| 19A-728.29 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 60C-783.62 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51L-966.78 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 75A-398.61 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51L-994.06 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 98D-022.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
10/12/2024 - 08:30
|
| 98A-910.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51L-906.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-107.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-054.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30M-281.72 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 85D-007.31 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe tải van |
10/12/2024 - 08:30
|