Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 92A-445.45 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51N-001.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 99A-870.07 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 36K-283.00 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30M-177.76 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 18A-511.53 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 77A-366.83 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 22A-284.29 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 61K-541.15 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 38A-685.33 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30M-416.80 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 61K-586.72 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-283.16 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 98C-382.00 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-088.80 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 68B-036.89 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Khách |
10/12/2024 - 08:30
|
| 35C-179.71 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-085.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 24C-166.78 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-221.91 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 29K-368.04 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 15K-493.18 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 65C-277.89 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-188.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 81C-284.22 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 60C-780.69 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30M-419.10 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30M-073.45 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51L-943.97 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30M-389.10 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|