Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 25A-085.11 | - | Lai Châu | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 30M-258.27 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 34A-949.82 | - | Hải Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 51N-070.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 30M-068.05 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 30M-183.60 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 21A-231.00 | - | Yên Bái | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 37C-571.92 | - | Nghệ An | Xe Tải | 10/12/2024 - 08:30 |
| 30M-360.09 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 11B-015.26 | - | Cao Bằng | Xe Khách | 10/12/2024 - 08:30 |
| 30M-085.26 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 19B-028.44 | - | Phú Thọ | Xe Khách | 10/12/2024 - 08:30 |
| 29K-411.99 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 08:30 |
| 30M-288.43 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 34C-440.91 | - | Hải Dương | Xe Tải | 10/12/2024 - 08:30 |
| 51M-121.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 08:30 |
| 30M-361.94 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 29K-445.54 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 08:30 |
| 88C-313.00 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 10/12/2024 - 08:30 |
| 30M-078.55 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 51M-197.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 08:30 |
| 51M-299.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 08:30 |
| 51M-063.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 08:30 |
| 29K-344.69 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 08:30 |
| 51M-128.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 08:30 |
| 95C-093.55 | - | Hậu Giang | Xe Tải | 10/12/2024 - 08:30 |
| 14C-461.16 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 10/12/2024 - 08:30 |
| 38C-252.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 10/12/2024 - 08:30 |
| 51M-117.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 08:30 |
| 20C-310.96 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 10/12/2024 - 08:30 |