Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-263.61 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 20C-311.23 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 19D-020.19 |
-
|
Phú Thọ |
Xe tải van |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-191.56 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-223.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 12D-010.00 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe tải van |
10/12/2024 - 08:30
|
| 29K-437.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-283.67 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 14K-044.43 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 66A-316.09 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 92A-442.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 81D-014.00 |
-
|
Gia Lai |
Xe tải van |
10/12/2024 - 08:30
|
| 79D-012.61 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
10/12/2024 - 08:30
|
| 34A-921.35 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 79A-569.95 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 61K-576.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 29K-376.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 98A-866.00 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 37K-505.67 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 70A-609.76 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30M-340.95 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 61K-529.36 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 61C-636.15 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 49D-015.63 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe tải van |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30M-312.18 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 67C-196.99 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 24B-021.21 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51N-081.17 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 98C-385.18 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51L-972.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|