Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-473.73 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-503.55 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51M-276.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 92D-013.44 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 86D-007.11 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 34C-447.74 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 98A-864.64 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 51L-972.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-223.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-219.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-003.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 69D-006.77 | - | Cà Mau | Xe tải van | - |
| 30M-042.77 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 77A-358.77 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 72A-879.44 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51N-153.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 37K-518.75 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 36K-259.76 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 66A-316.40 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 90A-299.70 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 51M-138.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-332.75 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-345.90 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 34A-929.13 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 36K-269.40 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 29K-393.52 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-079.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 14K-025.05 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 51L-993.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-998.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |