Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-406.30 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-346.81 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-957.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 99A-862.05 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 61K-563.46 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 14K-035.05 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 34A-953.76 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 79A-575.74 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 37C-578.24 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 51M-207.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-305.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 93A-512.41 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 36K-240.62 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51M-166.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-064.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-152.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 66C-190.83 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 61C-637.59 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 89A-546.05 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 51N-082.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-307.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 26A-244.85 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 51M-235.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 15C-497.09 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 71B-024.16 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 15C-486.17 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 26A-237.83 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 51M-209.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-163.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 47A-855.06 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |