Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81A-456.58 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 37K-554.08 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51M-155.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-244.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 92A-448.09 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 15K-453.58 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 25C-061.58 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 26A-237.16 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 69D-009.18 | - | Cà Mau | Xe tải van | - |
| 30M-049.83 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 23A-164.18 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 92C-257.85 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 89C-352.77 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 38A-684.33 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 93A-515.33 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 98A-874.87 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 51M-213.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 49A-753.55 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 20B-036.77 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 20A-903.77 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 17D-014.00 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 11A-138.11 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 36C-549.54 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 21A-224.25 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 98A-904.11 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 21A-229.33 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 93A-516.55 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 89C-356.00 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 24C-168.77 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 60K-701.44 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |