Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-548.38 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 70A-589.56 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 30M-346.56 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20C-319.09 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 30M-229.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20B-039.28 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 14C-457.35 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 24C-168.25 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 51M-054.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-371.85 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 78A-224.28 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 51M-238.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 15K-449.11 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 64A-210.22 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 60C-756.77 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 30M-187.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-202.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 37K-573.11 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 89C-358.22 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 98D-020.55 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 29K-442.55 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 19C-265.11 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88C-321.22 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 34D-040.11 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 49C-397.22 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 11C-089.44 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 24C-171.33 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 84D-008.44 | - | Trà Vinh | Xe tải van | - |
| 83C-136.11 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 30M-121.33 | - | Hà Nội | Xe Con | - |