Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61C-611.98 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 15K-437.59 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-087.85 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 82C-098.96 |
-
|
Kon Tum |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 38A-704.79 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 88C-315.51 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 34C-451.54 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 35A-480.84 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 60K-663.45 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30M-061.52 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 75B-032.83 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
10/12/2024 - 08:30
|
| 61C-635.63 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 14K-038.69 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51N-106.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 62B-033.37 |
-
|
Long An |
Xe Khách |
10/12/2024 - 08:30
|
| 37K-502.15 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 60K-642.25 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 60K-627.15 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 99A-872.87 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-262.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 19A-725.67 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 29K-456.49 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51L-936.91 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 71C-135.96 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 29K-364.29 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 19A-746.83 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 22A-278.39 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 79A-573.57 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 99C-333.48 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 35A-472.55 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|