Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-095.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 69B-015.92 | - | Cà Mau | Xe Khách | - |
| 51M-101.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 26C-163.31 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 37K-539.27 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 93A-509.72 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 51N-052.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 82B-024.32 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 51M-148.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 85B-016.73 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 51L-961.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-966.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 47C-423.80 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 51N-042.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-288.05 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 47C-420.40 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 51M-144.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-084.40 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-104.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-156.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-414.52 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 90B-015.93 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 74C-145.20 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 20A-901.03 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51N-105.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-043.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 88C-320.49 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 51N-070.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-121.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 47A-816.74 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |