Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 68C-180.46 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 51M-238.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-287.80 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36K-277.83 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-552.98 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51L-986.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 77C-265.25 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 47A-828.59 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 51M-160.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-176.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-124.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 72C-273.24 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51M-073.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-202.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 38C-251.09 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 51M-084.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 17A-504.06 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 78B-019.41 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 51N-084.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-183.59 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-076.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-175.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-379.83 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-129.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 25C-060.09 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 51N-131.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 14K-021.83 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 75B-029.98 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 51N-106.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 37B-049.11 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |