Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60C-782.55 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 34A-941.00 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 11B-014.22 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 92A-446.22 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 85B-014.33 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 27C-076.33 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 23B-013.55 | - | Hà Giang | Xe Khách | - |
| 51M-097.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 93B-024.55 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 49A-767.00 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 51M-159.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 20A-891.77 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51E-354.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 38C-248.49 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 26A-242.77 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 30M-387.78 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-035.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60C-776.33 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 15K-443.43 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 36K-236.11 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 30M-149.22 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 28A-263.11 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 30M-156.11 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-132.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-125.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-959.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-225.90 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-899.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-996.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-163.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |