Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-258.40 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 11B-015.97 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 51M-136.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-985.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-060.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-414.90 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 84A-147.92 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 51M-114.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 93A-519.10 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 30M-399.76 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15C-496.45 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 97A-100.42 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 51N-068.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 37K-564.35 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 30M-408.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 65A-530.29 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 51L-945.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34C-439.27 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 81C-288.49 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 51N-021.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-063.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 14B-052.51 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 15K-495.35 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 61K-543.25 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 20B-035.52 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 51M-070.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 20B-036.08 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 51N-010.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 21B-016.19 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 43B-065.36 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |