Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 23C-093.85 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 51M-286.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 14K-016.06 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 51N-155.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 70A-603.26 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 60C-793.59 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 83A-194.63 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 90B-013.19 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 15K-482.08 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 70D-013.55 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 23C-093.44 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 20B-039.22 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 74A-280.55 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 62A-474.55 | - | Long An | Xe Con | - |
| 24C-170.11 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 99A-861.77 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51L-947.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19C-267.22 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19A-748.77 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 99C-342.55 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 27A-136.00 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 71C-138.44 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 93A-506.00 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-573.57 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51M-278.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 23C-091.55 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 88C-310.10 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 61C-630.77 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 51M-295.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 17A-494.00 | - | Thái Bình | Xe Con | - |