Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 27B-014.99 |
-
|
Điện Biên |
Xe Khách |
10/12/2024 - 08:30
|
| 90A-296.62 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 63C-230.90 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 64B-016.96 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Khách |
10/12/2024 - 08:30
|
| 20A-877.95 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 47C-417.25 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 18C-178.98 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-296.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 49D-016.00 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe tải van |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-139.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 43A-960.99 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 29K-345.61 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 78A-222.52 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 19A-737.95 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 18D-017.58 |
-
|
Nam Định |
Xe tải van |
10/12/2024 - 08:30
|
| 20A-892.36 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30M-066.38 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 65A-529.85 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-268.38 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 78C-126.55 |
-
|
Phú Yên |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 37K-522.34 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51L-926.43 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30M-316.29 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 81C-296.15 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 22A-282.19 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 76A-332.38 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 81A-467.25 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30M-180.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 22A-276.69 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 19C-270.00 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|