Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-452.03 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17C-218.74 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 51N-015.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43A-952.90 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 72A-853.05 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 30M-082.53 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-141.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 47B-043.96 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 51M-296.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 49A-750.16 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 68A-371.16 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 49A-780.25 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 77A-360.19 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 28A-261.25 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 30M-066.51 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-282.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 15K-430.42 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51N-132.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-240.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 65A-530.73 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 86D-006.38 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 29K-336.85 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 99A-871.06 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51E-342.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 29K-335.26 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 43A-978.35 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 30M-292.65 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 28A-271.26 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 30M-377.08 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18A-505.36 | - | Nam Định | Xe Con | - |