Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 67A-344.95 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 35A-473.95 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 75A-393.22 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 17A-509.22 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 47A-814.41 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 60C-761.22 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 30M-350.11 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 70A-607.08 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 17A-506.11 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 51N-024.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 35A-468.77 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 30M-073.70 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 19A-726.11 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 79B-045.00 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 24B-021.44 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 19C-269.33 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 26A-244.45 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 28A-267.00 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 67B-030.31 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 30M-279.33 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 76A-324.32 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 62A-477.00 | - | Long An | Xe Con | - |
| 49A-747.74 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 29K-354.55 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 47D-024.55 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 35B-025.77 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 15K-511.31 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51N-138.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 20A-895.60 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 61K-551.57 | - | Bình Dương | Xe Con | - |