Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 76A-335.01 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 51N-139.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-852.48 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 89A-558.46 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 30M-223.40 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-121.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-635.30 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 90A-299.94 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 72A-859.93 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51N-098.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-055.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 70C-218.31 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 51M-283.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60C-769.62 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 36K-292.10 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 19C-266.01 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 30M-418.73 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 38A-682.57 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 99A-871.37 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51M-115.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 79A-574.80 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 51N-059.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 75C-161.02 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 86A-329.24 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 66A-318.02 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 75A-402.54 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 30M-298.45 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-049.62 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-274.61 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 72C-267.84 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |