Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34C-442.71 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 98C-377.27 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 51M-254.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 21C-115.04 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 77A-357.05 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 29K-435.51 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 15B-055.07 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 88C-322.47 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 51M-103.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 86C-212.04 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 35C-184.49 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 30M-275.92 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18A-510.87 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 30M-084.92 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51B-714.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 60C-758.14 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 88B-021.61 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 34A-938.81 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-436.12 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 47C-407.13 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 99C-333.74 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 71A-215.34 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 61K-554.38 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 98A-903.08 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19C-266.96 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 34D-040.84 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 51M-132.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 18A-503.98 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 61K-571.35 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 34A-933.25 | - | Hải Dương | Xe Con | - |