Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51E-348.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 30M-073.18 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-227.65 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98A-873.61 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 51M-143.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 14D-030.06 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 47C-414.26 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48A-254.56 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 30M-217.38 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-074.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 99C-344.58 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 51N-048.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-383.08 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 36C-548.36 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 86A-324.85 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 15D-053.65 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 61K-549.16 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51M-129.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-370.25 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 72C-275.56 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 48B-014.33 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 51L-915.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19D-019.08 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 70A-607.77 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51E-345.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 36C-557.38 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 92C-264.15 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 26B-021.55 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 36K-275.27 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 38C-252.77 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |