Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70B-035.60 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 30M-313.81 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-057.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 67C-195.10 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 97B-016.40 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 89C-354.70 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 34C-439.21 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 30M-343.53 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-074.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 82C-098.47 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 97C-049.70 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 51B-713.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 38C-246.54 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 65A-523.47 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 47A-825.13 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 51L-958.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-160.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-948.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-977.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-087.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-122.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-087.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-139.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-914.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-110.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-096.21 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-207.12 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36K-285.74 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51M-100.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 70B-034.53 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |