Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 75B-031.32 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 51B-713.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 51M-260.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-206.55 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 94C-083.77 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 51N-010.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 63C-240.00 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 70A-605.11 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 29K-348.84 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30M-236.37 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-094.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60B-081.00 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 75A-402.20 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 36K-293.77 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51M-279.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 36K-246.77 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 30M-263.22 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-420.22 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-172.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-151.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51B-714.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 51M-105.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-189.77 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-913.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-268.32 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-956.51 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 30M-339.84 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-195.12 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-233.78 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-251.21 | - | Hà Nội | Xe Con | - |