Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 24A-319.45 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 68A-377.75 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 51M-242.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 61K-593.17 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 29K-460.23 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 77A-366.40 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 19A-744.40 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 73A-373.32 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 77B-039.84 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 30M-254.48 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-132.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-397.17 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 81B-031.20 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 86D-009.17 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 23D-007.57 | - | Hà Giang | Xe tải van | - |
| 15K-440.34 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-533.40 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 51M-191.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-996.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-461.06 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 14K-048.16 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 51M-190.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-080.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 77A-365.58 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 11A-138.29 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 36K-236.26 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51M-213.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-403.95 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18A-510.19 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 98B-047.11 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |