Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-092.58 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-169.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-277.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 82D-014.35 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 30M-260.08 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 38C-244.28 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 97B-018.95 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 15K-488.06 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 43B-066.18 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 51N-037.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 38D-023.59 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 30M-062.19 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 38A-703.28 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 89A-535.77 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 19C-268.44 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 29K-332.00 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 15K-450.11 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 29K-390.55 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 37K-535.44 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 72A-883.00 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-283.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-408.44 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-424.25 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 68A-370.44 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 30M-149.11 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 76B-030.00 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 30M-308.11 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 17D-016.33 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 92D-014.00 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 26D-017.22 | - | Sơn La | Xe tải van | - |