Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-940.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 20A-870.55 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 73C-191.77 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 64B-017.17 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 37D-047.00 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 93B-023.77 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 51L-939.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 92C-258.22 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 51M-181.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-351.72 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30M-225.75 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 17A-512.82 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 30M-118.23 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-311.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-218.64 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-181.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-192.34 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-958.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-095.72 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-234.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 70A-609.34 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 14K-039.57 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 62C-218.61 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 51M-291.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-905.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 79A-595.50 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 51L-971.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 36K-292.27 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 61K-593.61 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 43A-976.43 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |