Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-173.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-326.31 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 69A-170.75 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 15B-058.09 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 60C-782.15 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 48D-008.58 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 35D-018.25 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 75D-010.38 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 93A-511.63 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 51M-302.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-396.26 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30M-162.35 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-082.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 99C-340.83 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 22A-270.09 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 30M-171.59 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-147.26 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-882.26 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51M-285.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-172.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-229.56 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 66D-013.65 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | - |
| 19A-732.96 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 47A-864.85 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 97B-017.77 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 17B-032.30 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 29K-427.33 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 94A-111.34 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 51M-062.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-390.91 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |