Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 76A-326.60 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 51M-125.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63A-328.57 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 51L-995.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-043.51 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99A-879.50 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51M-212.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 99A-882.75 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 60C-792.52 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51M-081.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-261.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-985.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-932.72 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 30M-381.60 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98A-875.20 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 51M-082.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-395.97 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 49C-399.61 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 30M-082.76 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-100.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 20C-320.90 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 51M-130.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 88D-021.71 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 86A-332.05 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 51M-174.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-157.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-382.62 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 93A-524.97 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 51M-145.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-176.05 | - | Hà Nội | Xe Con | - |