Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36B-048.48 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 71D-007.77 | - | Bến Tre | Xe tải van | - |
| 27B-015.00 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 61B-045.44 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 51N-146.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-429.77 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 95C-093.11 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 14K-024.02 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 63B-035.33 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 36C-560.44 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 62C-223.00 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 14K-034.44 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98C-393.94 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 30M-185.24 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-892.37 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 61K-563.78 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30M-218.42 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 77A-358.60 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 34A-926.64 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-486.37 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51L-942.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43A-945.78 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 88A-825.05 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 51L-911.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 28A-263.02 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 51N-096.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 99A-862.87 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51N-066.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-582.31 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 70A-598.87 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |