Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47A-835.43 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 30M-263.93 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36K-298.84 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51L-908.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-079.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 27A-129.76 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 99A-856.31 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 88A-795.20 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 51N-005.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 47A-823.84 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 21A-232.78 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 51L-903.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 28A-260.73 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 51N-145.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 35B-024.45 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 51N-050.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-069.17 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 88A-818.74 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 51M-132.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 90A-297.81 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 60K-643.54 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 94A-113.34 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 43C-321.07 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 25B-011.52 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 88C-315.50 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 47C-407.45 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 85C-085.76 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 20A-904.42 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 15K-443.49 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51N-029.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |