Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 48C-122.43 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 98C-378.93 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 72C-275.92 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 15C-491.72 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 37K-573.30 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51L-981.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51B-714.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 51E-340.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 48A-257.72 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 30M-057.60 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-204.90 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 77C-261.46 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 51M-164.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 79B-046.42 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 51E-346.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 19A-732.76 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 86A-326.10 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 60K-667.10 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 62C-220.04 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 14D-029.95 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 73B-019.65 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 98C-396.49 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 30M-401.26 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-137.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-114.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-144.74 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 11C-087.65 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 61K-591.16 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 77C-266.25 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 51L-982.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |