Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 97B-019.40 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 51E-340.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 51N-109.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-938.42 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 35B-024.13 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 51M-202.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 65A-521.18 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 51M-242.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 34A-957.09 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 30M-322.65 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-115.36 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-052.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51B-714.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 51N-116.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-098.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-987.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 25D-008.50 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 51N-082.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-290.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37K-551.85 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 85D-006.85 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 30M-138.32 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 65A-517.38 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 51N-091.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19A-723.83 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 81C-295.85 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 51N-131.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-077.59 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 79A-579.00 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 30M-032.28 | - | Hà Nội | Xe Con | - |