Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89A-556.09 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 51B-712.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 30M-207.25 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-047.95 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-097.33 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-137.16 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-264.63 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 67A-332.25 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 70A-602.58 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 43A-943.49 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 19A-716.55 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 99A-872.00 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 37K-521.44 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 84B-020.00 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 19A-723.55 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 37K-532.00 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 34A-925.00 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 12B-016.44 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 37K-518.44 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 66A-306.44 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 36K-273.37 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 72A-856.57 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-278.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 21D-008.11 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 51N-024.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 88B-024.44 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 38A-702.11 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-247.24 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 43A-963.64 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 69B-017.00 | - | Cà Mau | Xe Khách | - |