Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-073.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-215.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 43A-943.04 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 70A-591.97 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51M-218.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-263.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 88A-803.31 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 51M-218.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-295.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 15K-486.75 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 30M-043.91 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 47C-403.48 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 51M-299.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 38A-706.21 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 83C-138.23 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 36C-572.43 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51M-107.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 12A-272.50 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 51M-061.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 26C-169.48 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 51M-252.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-061.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 84C-127.17 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 19B-028.03 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 30M-249.14 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-044.13 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 70C-218.24 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 24C-167.94 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 29K-364.54 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 68D-010.62 | - | Kiên Giang | Xe tải van | - |