Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60C-756.76 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51M-093.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-083.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-096.30 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-062.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-288.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-956.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61C-625.78 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 72A-861.84 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 43A-956.60 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 73A-369.84 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 51L-963.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-466.72 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 63C-234.49 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 51M-055.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 66D-012.87 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | - |
| 29K-348.76 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 20A-893.97 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 71D-007.04 | - | Bến Tre | Xe tải van | - |
| 47A-819.57 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 51M-194.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 75C-162.20 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 30M-162.17 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-053.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-076.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 84C-127.40 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 51M-094.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-213.04 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-202.50 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 68A-382.37 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |