Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-003.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-081.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-449.82 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30M-092.01 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 14K-011.90 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 51M-216.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60C-761.50 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 34A-920.71 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 37D-049.12 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 29K-450.03 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51N-114.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 18A-505.48 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 77D-008.51 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 51M-302.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-906.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34C-449.09 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 51M-138.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 88D-023.81 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 51L-965.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-177.08 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-055.63 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 19A-749.59 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 51M-060.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-227.18 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 89D-026.95 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 61K-535.59 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 78A-220.38 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 37K-567.29 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 90B-013.65 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 47A-841.08 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |