Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-234.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-202.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-354.63 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 88C-315.56 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 35C-182.58 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 51L-941.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 36C-576.83 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51L-956.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-225.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-054.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 27D-008.25 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 18C-178.22 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 72C-275.27 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51L-975.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 20D-033.83 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 30M-175.65 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-271.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-418.11 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30M-034.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 76D-015.16 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 29K-390.22 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 60C-756.22 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 29K-349.44 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-210.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 20C-320.21 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 60D-025.22 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 93C-204.55 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 30M-170.22 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-250.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 47A-844.11 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |