Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-919.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-244.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-137.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 98C-392.48 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 30M-365.04 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 77B-041.03 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 36K-303.14 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 30M-352.80 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 93A-522.30 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 60K-620.70 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 77C-265.71 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 51E-348.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 98C-386.76 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 51M-264.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 14C-465.23 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 51N-152.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-947.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 88A-796.73 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 51L-906.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 47A-847.57 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 60K-621.34 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-774.46 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 15K-434.14 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 14K-019.04 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 51M-283.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60C-785.32 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 11D-012.84 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 72D-016.14 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 49A-770.74 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 27B-015.50 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |