Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15C-481.46 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 77C-265.17 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 88A-787.94 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 48A-251.65 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 61C-643.98 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 15K-457.21 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 73A-373.52 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 62C-223.06 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 34C-445.63 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 51M-253.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 18C-182.63 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 30M-343.65 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 47A-819.32 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 43C-323.06 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 51L-923.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-191.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 11B-016.19 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 51L-950.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-009.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-216.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-344.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 51M-199.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 22A-273.29 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 29K-396.63 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 94D-008.98 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | - |
| 88A-816.15 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 23B-014.96 | - | Hà Giang | Xe Khách | - |
| 51N-145.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 35D-017.06 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 51N-100.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |