Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15D-056.00 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 37K-549.33 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 72B-046.00 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 88B-023.44 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 30M-358.55 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-421.44 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51N-061.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 22B-019.33 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 51M-301.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 37K-522.48 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 30M-216.92 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 66A-312.72 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 76A-328.02 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 51M-235.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-255.97 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 93A-512.37 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 51L-916.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-382.67 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 72A-859.94 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 30M-332.20 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 72A-851.42 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-911.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 37K-551.45 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 89A-558.10 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 36D-033.45 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 30M-362.76 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 92C-266.01 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 51M-061.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-212.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 34A-919.40 | - | Hải Dương | Xe Con | - |