Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-905.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-972.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-012.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-642.90 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51N-065.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-299.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 47A-819.43 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 77C-262.60 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 30M-036.10 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-959.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-089.78 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-989.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 70A-610.76 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 75B-031.71 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 98A-884.02 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-743.91 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 51N-079.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-353.21 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-093.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-243.94 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-011.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-287.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 92B-040.64 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 71A-216.54 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 48C-120.34 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 60C-767.23 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51M-060.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-914.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-138.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-078.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |