Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14K-013.64 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 51N-054.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-159.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60K-626.07 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 17A-513.91 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 51L-926.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 20A-869.10 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51N-017.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 36K-256.67 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51N-035.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 22C-112.48 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 51N-027.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 97C-049.48 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 51M-246.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-976.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60C-776.64 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51M-157.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-096.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19A-727.76 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 66A-315.19 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 51N-065.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 48C-116.18 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 51N-104.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 38A-680.75 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 61K-576.63 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 34B-045.56 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 30M-103.95 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61K-579.14 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51M-096.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-140.82 | - | Hà Nội | Xe Con | - |