Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-250.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-127.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 49A-758.40 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 30M-349.21 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 17A-513.80 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 30M-370.94 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-191.21 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 72A-879.02 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 99D-025.58 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 30M-415.18 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 35A-468.10 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 51M-277.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 12A-272.76 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 75A-392.26 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 51N-049.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 98A-890.19 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 86A-324.95 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 51L-947.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 98B-047.36 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 61K-561.85 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51N-043.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-532.96 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 27C-077.65 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 29K-327.38 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 70A-603.08 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51M-200.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-945.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 81A-455.26 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 51M-082.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 15K-501.63 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |