Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-629.19 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51N-054.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-993.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-255.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 61K-579.95 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30M-100.96 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-936.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-426.33 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51L-930.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 81B-030.11 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 35B-026.22 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 30M-414.33 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 62A-472.73 | - | Long An | Xe Con | - |
| 43C-323.77 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 36B-049.22 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 36K-265.00 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 72A-864.00 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 81A-479.33 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 73B-019.77 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 98A-904.22 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 30M-259.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 19C-270.33 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 43A-951.52 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 63A-338.77 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 30M-305.30 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 72C-275.00 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 29K-394.95 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 98A-910.22 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 20A-882.44 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 36B-049.55 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |