Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51N-144.81 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51L-956.19 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 37C-588.08 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51L-999.57 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-144.43 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 36C-557.17 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30M-167.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 23A-165.65 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 61K-591.91 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 29K-356.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 34C-447.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 72A-848.73 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 88A-802.54 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 66A-312.20 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 61K-569.06 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 29K-334.09 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 81A-468.06 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-236.85 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30M-160.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 66A-304.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30M-361.97 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 95A-141.72 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 34A-942.58 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 37C-588.65 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30M-414.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 71B-022.88 |
-
|
Bến Tre |
Xe Khách |
10/12/2024 - 08:30
|
| 61K-569.21 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 63B-033.45 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Khách |
10/12/2024 - 08:30
|
| 71A-213.83 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 36K-300.06 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|