Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-199.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 43A-977.75 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 15K-465.30 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 79A-581.72 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 43A-959.03 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 99A-855.92 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51M-101.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 35A-471.23 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 29K-381.76 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-281.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-056.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-419.01 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 60C-765.57 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 15K-444.62 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51M-058.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 98A-908.82 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 34A-925.46 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-975.64 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-455.24 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 19A-741.48 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 47C-403.01 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49A-763.07 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 60K-624.34 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30M-258.73 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-148.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 12C-142.07 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 34A-961.07 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-952.84 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 30M-394.23 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-328.64 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |