Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-724.05 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 63A-340.31 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 38A-692.04 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 21D-008.40 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 47D-021.03 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 51M-070.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60B-080.21 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 51L-920.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-248.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 36K-267.64 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 60C-789.41 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 37K-517.02 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 97D-009.25 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | - |
| 73A-375.30 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 38A-705.19 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 51M-214.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-051.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 26D-016.03 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 70A-610.63 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 36K-242.38 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 29K-345.65 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-410.18 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 85A-153.28 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 18A-499.15 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 51M-183.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-231.58 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98A-891.35 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 51M-213.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 66A-301.83 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 51E-343.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |